Trang Chủ / Blog / Phí Bybit vs Binance
So Sánh PhíCập nhật tháng 3/2026·8 phút đọc

So Sánh Phí Bybit vs Binance 2026: Maker vs Taker

Bybit và Binance đều công bố biểu phí maker/taker riêng cho spot, futures và options, cùng chương trình ưu đãi theo token và các cấp VIP theo khối lượng giao dịch. Trang này so sánh các nhóm phí liên quan và hiện chưa công bố sàn nào rẻ hơn theo dữ liệu đã xác minh.

Futures MakerChưa được xác minh
Futures TakerChưa được xác minh
Spot + TokenChưa được xác minh
Cấp Maker ÂmChưa được xác minh

Tóm Tắt Phí — Bybit vs Binance

Spot Tiêu Chuẩn

Chưa được xác minh

Futures Maker

Chưa được xác minh

Futures Taker

Chưa được xác minh

Cấp Maker Âm

Chưa được xác minh

Trạng thái xác minh: Các mức phí hiện hành chưa được hiển thị vì chưa hoàn tất bước xác minh nguồn và độ mới. Phí có thể khác nhau tùy sản phẩm, cấp tài khoản, khu vực pháp lý và điều kiện áp dụng. Hãy xem biểu phí chính thức áp dụng trước khi dựa vào bất kỳ con số nào.

Bybit — phạm vi sản phẩm

  • ·Biểu phí spot và perpetual futures
  • ·Giao dịch options với biểu phí được công bố
  • ·Các cấp VIP theo khối lượng giao dịch
  • ·Một chương trình token gốc

Binance — phạm vi sản phẩm

  • ·Biểu phí spot và futures
  • ·Hợp đồng USDT-M và COIN-M
  • ·Các cấp VIP theo khối lượng giao dịch
  • ·Ưu đãi spot khi dùng token gốc

Bảng So Sánh Phí Đầy Đủ

Sản Phẩm / Loại PhíBybitBinance
Spot (tiêu chuẩn)Chưa được xác minhChưa được xác minh
Spot + ưu đãi tokenChưa được xác minhChưa được xác minh
Futures makerChưa được xác minhChưa được xác minh
Futures takerChưa được xác minhChưa được xác minh
Options takerChưa được xác minhChưa được xác minh
Coin-M makerChưa được xác minhChưa được xác minh
Coin-M takerChưa được xác minhChưa được xác minh
Cấp maker âmChưa được xác minhChưa được xác minh

Bybit — các nhóm phí

Biểu phí spot, futures, options và Coin-M, cùng chương trình token gốc và các cấp theo khối lượng

Binance — các nhóm phí

Biểu phí spot, futures USDT-M và COIN-M, cùng ưu đãi spot khi dùng token gốc và các cấp theo khối lượng

So Sánh Các Cấp VIP Futures

CấpBybit MakerBybit TakerBinance MakerBinance Taker
ThườngChưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minh
VIP 1Chưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minh
VIP 2Chưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minh
VIP 3Chưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minh
VIP 4Chưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minh
VIP 9Chưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minh

Lưu ý: Cả hai sàn đều công bố các cấp VIP theo khối lượng giao dịch, trong đó có mức phí maker âm (được hoàn phí) ở các cấp cao. Ngưỡng và mức phí của từng cấp khác nhau giữa hai nền tảng và có thể được điều chỉnh theo thời gian. Hãy xác nhận cấp hiện hành cho tài khoản của bạn trên biểu phí chính thức của từng sàn.

Phí Spot & Ưu Đãi Token

Binance — ưu đãi BNB

  • ·Nắm giữ BNB để kích hoạt ưu đãi spot
  • ·Áp dụng cho các loại phí spot đủ điều kiện
  • ·BNB còn được dùng làm phí gas trên BSC
  • ·Không nêu mức nắm giữ BNB tối thiểu

Mức giảm: Chưa được xác minh

Bybit — chương trình token gốc

  • ·Bybit công bố chương trình token riêng
  • ·Ngoài ra phí spot theo biểu phí tiêu chuẩn
  • ·Điểm khác biệt của Bybit chủ yếu nằm ở futures và options
  • ·Điều khoản do Bybit quy định và có thể thay đổi

Mức giảm: Chưa được xác minh

Cấu trúc phí spot

Cả hai sàn đều công bố biểu phí spot maker/taker kèm tùy chọn giảm giá khi dùng token gốc. Giá token biến động và hiện không được so sánh trên trang này. Hãy xác nhận mức phí spot và điều khoản giảm giá hiện hành trên biểu phí chính thức của từng sàn.

Kịch Bản Chi Phí Theo USD — Trạng Thái Xác Minh

Kịch bảnChi phí BybitChi phí BinanceChênh lệch
Lệnh futures makerChưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minh
Lệnh futures takerChưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minh
Spot (không giảm giá)Chưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minh
Spot (có giảm giá token)Chưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minh
Futures khối lượng lớnChưa được xác minhChưa được xác minhChưa được xác minh

Các kịch bản chi phí tính bằng USD phụ thuộc vào mức phí hiện hành và đã được xác minh. Trang này không hiển thị chúng khi dữ liệu phí cần thiết còn chờ xác minh. Hãy xem biểu phí chính thức áp dụng cho sản phẩm, cấp tài khoản và khu vực pháp lý liên quan.

Phí Rút Tiền

Tài sảnMạngBybitBinance
USDTTRC20Chưa được xác minhChưa được xác minh
USDTERC20Chưa được xác minhChưa được xác minh
BTCBitcoinChưa được xác minhChưa được xác minh
ETHERC20Chưa được xác minhChưa được xác minh
USDCTRC20Chưa được xác minhChưa được xác minh

Phí rút tiền phụ thuộc vào từng tài sản và từng mạng, đồng thời thay đổi theo điều kiện mạng. Trang này không xếp hạng chúng. Hãy kiểm tra phí rút hiện hành cho tài sản và mạng bạn định dùng trước khi chuyển.

So Sánh Phí Theo Kiểu Trader

Lệnh limit futures / market maker

Cả hai sàn đều công bố biểu phí maker và taker riêng theo từng sản phẩm.

Lệnh market futures / scalper

Phí taker được công bố tách biệt với phí maker trên cả hai sàn.

Trader spot

Phí spot phụ thuộc vào mức phí tiêu chuẩn và việc có đủ điều kiện hưởng ưu đãi token gốc hay không.

Trader options

Options có biểu phí maker/taker và phí thanh toán (delivery) riêng trên cả hai sàn.

Market maker khối lượng lớn

Cả hai nền tảng đều công bố cấp maker âm ở các cấp khối lượng cao.

Trader kết hợp

Tổng chi phí maker và taker phụ thuộc vào cơ cấu sản phẩm và cấp tài khoản của bạn.

FAQ — Phí Bybit vs Binance