BỘ CÔNG CỤ · GIÁ TRỰC TIẾP

Chuyển đổi Ethereum sang USD — tỷ giá ETH/USD trực tiếp

Đổi Ethereum sang USD, EUR, GBP, JPY và 12 loại tiền tệ khác theo thời gian thực. Nhập lượng ETH bất kỳ — hoặc nhập số tiền để biết mua được bao nhiêu Ethereum. Miễn phí, không cần đăng ký.

Ξ

Ethereum (ETH) · giá trực tiếp

$2,488.31
3.07%03:37 AM

Thông số đầu vào

ΞETH
≈ $2,488.31

Mức nhanh (ETH)

1 ETH =

Tỷ giá trực tiếp
🇺🇸USD$2,488.31
🇪🇺EUR€2,299.20
🇬🇧GBP£1,968.25
🇯🇵JPY¥371,255.85
🇦🇺AUDA$3,812.09
🇨🇦CADC$3,386.59
🇨🇭CHFFr2,222.06
🇨🇳CNY¥18,015.36
🇮🇳INR₹206,778.56
🇧🇷BRLR$12,366.90
🇸🇬SGDS$3,336.82
🇰🇷KRW₩3.30M
01

Công cụ này làm gì

Công cụ quy đổi Ethereum (ETH) sang tiền pháp định theo giá trực tiếp. Bạn nhập số ETH và chọn tiền tệ, công cụ trả về giá trị tương ứng; hoặc nhập số tiền để tính ngược ra lượng ETH. Danh sách bên phải hiển thị cùng lúc 12 loại tiền tệ.

Lượng ETH0.01 ETH
USD$32
EUR€30
GBP£26
Lượng ETH0.1 ETH
USD$324
EUR€299
GBP£256
Lượng ETH0.5 ETH
USD$1,621
EUR€1,497
GBP£1,282
Lượng ETH1 ETH
USD$3,241
EUR€2,995
GBP£2,564
Lượng ETH2 ETH
USD$6,482
EUR€5,989
GBP£5,127
Lượng ETH5 ETH
USD$16,205
EUR€14,973
GBP£12,818
Lượng ETH10 ETH
USD$32,410
EUR€29,947
GBP£25,636
Lượng ETH50 ETH
USD$162,050
EUR€149,734
GBP£128,182
Lượng ETH100 ETH
USD$324,100
EUR€299,468
GBP£256,363
* Bảng giá tĩnh ở mức ~$3.241/ETH để tham chiếu. Dùng công cụ phía trên cho tỷ giá trực tiếp.
02

Cách dùng

01

Nhập số ETH

Nhập lượng ETH ở ô trên — hoặc chọn mức nhanh như 0,5 hay 1 ETH.

02

Chọn loại tiền fiat

Chọn đơn vị đích (USD, EUR, GBP, JPY, KRW…) trong dropdown.

03

Đọc kết quả tức thời

Giá trị fiat cập nhật ngay. Hoạt động cả chiều ngược — nhập số tiền để tìm lượng ETH tương đương.

04

Xem bảng đa tiền tệ

Danh sách bên phải hiển thị giá trị ETH theo 12 loại tiền tệ cùng lúc.

03

Công thức (dạng chữ)

Giá trị pháp định = Số lượng ETH × Giá ETH (USD) × Tỷ giá fiat/USD

Số lượng ETH = Số tiền fiat ÷ (Giá ETH × Tỷ giá fiat/USD)

1 ETH = 1.000 mETH = 10^18 wei

Giá ETH lấy từ dữ liệu thị trường, làm mới mỗi 30 giây; tỷ giá fiat cập nhật hàng ngày.

04

Ví dụ (giả định ghi rõ)

Ví dụ: 1 ETH ở mức ~$3.241

Giả định

Số lượng
1 ETH
Giá ETH
≈ $3,241
Tiền tệ
USD / EUR / GBP

Kết quả

USD
$3,241
EUR (×0,924)
€2,995
GBP (×0,791)
£2,564
10 ETH
$32,410

Số làm tròn theo giá tĩnh. Giá trực tiếp trong công cụ có thể khác.

05

Giới hạn

  • Bảng tham chiếu dùng giá tĩnh ~$3.241/ETH — chỉ để tra nhanh, không phải giá trực tiếp.
  • Giá ETH tổng hợp từ các sàn lớn và có thể lệch nhẹ giữa các nền tảng.
  • Tỷ giá fiat dựa trên tỷ giá trung tâm cập nhật hàng ngày, không phải tỷ giá bạn nhận khi đổi tiền tại ngân hàng.
  • Công cụ chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

1 Ethereum bằng bao nhiêu USD?

Giá trị USD của 1 Ethereum thay đổi liên tục. Dùng công cụ chuyển đổi ETH/USD trực tiếp ở trên để lấy giá chính xác. Tại thời điểm cập nhật, 1 ETH dao động quanh $3.200–$3.300.

Có thể đổi phần lẻ Ethereum sang USD không?

Có. Bạn có thể đổi bất kỳ lượng ETH nào sang USD — từ 0,01 ETH tới hàng trăm ETH. Dùng nút mức nhanh hoặc nhập số tùy chỉnh trong công cụ.

Tỷ giá ETH/USD cập nhật bao lâu một lần?

Công cụ lấy giá trực tiếp mỗi 30 giây. Khi giao dịch, luôn kiểm tra giá trên sàn của bạn vì giá có thể lệch nhẹ giữa các nền tảng.

Bài liên quan

Sàn phí thấp

Sàn có cấu trúc phí thấp nhất trong các sàn Ron đã test — số liệu có ngày kiểm.

Có liên kết affiliate; tôi có thể nhận hoa hồng, bạn không mất thêm phí. Điểm số không bị ảnh hưởng. Xem công bố

MEXC

Phù hợp: Phí giao dịch thấp nhất để quy đổi crypto

Ưu điểm

  • Phí futures maker 0%
  • Nhiều cặp coin
  • Ngưỡng VIP 1 dễ đạt

Nhược điểm

  • Thanh khoản mỏng hơn sàn lớn
  • Không có options
  • Hỗ trợ chậm hơn

Phí kiểm ngày 21/09/2026

Mở tài khoản MEXC

Cảnh báo rủi ro

Giao dịch phái sinh crypto với đòn bẩy có rủi ro mất vốn rất cao. Nội dung trên trang này không phải là lời khuyên đầu tư. Số liệu phí, đòn bẩy và tính năng có thể thay đổi — hãy xác nhận điều khoản hiện tại với sàn trước khi giao dịch.