Long Short là gì? Lãi lỗ, thanh lý và khối lượng lệnh hai chiều
Cần đòn bẩy, giá thanh lý và mục tiêu chốt lời? Mở máy tính đầy đủ.
Long là mở vị thế để kiếm lời khi giá tăng, Short là mở vị thế để kiếm lời khi giá giảm. Trên hợp đồng vĩnh cửu BTC/ETH, hai chiều dùng chung cơ chế ký quỹ, đòn bẩy, phí và funding, nên cùng khối lượng và cùng biên độ giá thì lãi lỗ gần như đối xứng. Khác biệt thật nằm ở ba chỗ: giá thanh lý nằm phía dưới (Long) hay phía trên (Short), ai trả funding, và phí ra tính trên giá đóng lệnh.
Bài này đi qua ví dụ lãi lỗ hai chiều bằng số, đòn bẩy và ký quỹ, giá thanh lý, phí và funding theo chiều, rồi chốt bằng cách tính khối lượng theo rủi ro 1% áp cho cả Long lẫn Short. Mình giao dịch hợp đồng vĩnh cửu BTC/ETH từ 2020, và mọi con số dưới đây khớp với công cụ tính khối lượng lệnh mình dùng trước mỗi lệnh.
Long và Short khác nhau thế nào?
Lệnh Long lời khi giá tăng và lỗ khi giá giảm; lệnh Short lời khi giá giảm và lỗ khi giá tăng. Theo Wikipedia, giữ vị thế Long nghĩa là nắm một lượng dương của tài sản, kỳ vọng giá lên; giữ vị thế Short là đầu tư theo cách có lời khi giá trị tài sản giảm (Long (finance), Short (finance), truy cập 25/10/2026).
| Thuộc tính | Lệnh Long | Lệnh Short |
|---|---|---|
| Lời khi | Giá tăng | Giá giảm |
| Lãi lỗ trước phí | (Giá ra − Giá vào) × Số lượng | (Giá vào − Giá ra) × Số lượng |
| Cắt lỗ đặt ở | Dưới giá vào | Trên giá vào |
| Giá thanh lý nằm | Dưới giá vào | Trên giá vào |
| Funding dương | Long trả | Short nhận |
| Trên spot | Mua coin là Long | Cần phái sinh hoặc vay coin |
Trên hợp đồng vĩnh cửu, bạn không cần sở hữu BTC để Short. Bạn chỉ đặt ký quỹ USDT và mở vị thế ngược chiều, nên Short ở đây dễ như Long về thao tác.
Ví dụ lãi lỗ lệnh Long và lệnh Short
Với 0,01 BTC vào ở giá 80.000 USDT, giá đi 2.000 USDT thì một chiều lời khoảng 19,2 USDT, chiều kia lỗ khoảng 20,8 USDT sau phí. Phí trong ví dụ là 0,05% mỗi chiều, tính trên giá trị lúc vào và lúc ra, đòn bẩy 10x (ký quỹ 80 USDT).
| Kịch bản | Chiều | Lãi lỗ trước phí | Phí vào + ra | Lãi lỗ ròng | ROE trên ký quỹ |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá lên 82.000 | Long | +20,00 | 0,81 | +19,19 USDT | +23,99% |
| Giá lên 82.000 | Short | −20,00 | 0,81 | −20,81 USDT | −26,01% |
| Giá xuống 78.000 | Long | −20,00 | 0,79 | −20,79 USDT | −25,99% |
| Giá xuống 78.000 | Short | +20,00 | 0,79 | +19,21 USDT | +24,01% |
Hai điều rút ra từ bảng. Thứ nhất, phí luôn bị trừ ở cả hai chiều, nên lời ròng luôn nhỏ hơn lỗ ròng với cùng biên độ giá. Thứ hai, ROE trông lớn (gần 24%) chỉ vì chia cho ký quỹ 80 USDT; tính trên tài khoản 1.000 USDT thì đó là khoảng 1,9%. Bạn tự kiểm từng dòng bằng công cụ tính PnL và ROE.
Đòn bẩy và ký quỹ trong lệnh Long/Short hoạt động ra sao?
Đòn bẩy chỉ quyết định bạn phải đặt bao nhiêu ký quỹ cho một khối lượng, không làm đổi số tiền lãi lỗ khi khối lượng giữ nguyên. Ký quỹ ban đầu bằng khối lượng vị thế chia đòn bẩy, áp dụng giống nhau cho Long và Short.
Với vị thế 0,01 BTC ở 80.000 USDT (khối lượng 800 USDT):
- Đòn bẩy 5x: ký quỹ 160 USDT.
- Đòn bẩy 10x: ký quỹ 80 USDT.
- Đòn bẩy 20x: ký quỹ 40 USDT.
Ở cả ba mức, giá lên 2.000 USDT vẫn cho Long lời ròng 19,19 USDT. Thứ thay đổi là ROE hiển thị và khoảng cách tới giá thanh lý. Người mới hay nhìn ROE rồi tăng đòn bẩy, trong khi thứ thực sự làm tăng rủi ro là tăng khối lượng.
Giá thanh lý của lệnh Long và lệnh Short nằm ở đâu?
Giá thanh lý của lệnh Long nằm dưới giá vào, của lệnh Short nằm trên giá vào, và đòn bẩy càng cao thì nó càng sát giá vào. Các công cụ trên RonOnCrypto ước tính cho ký quỹ cô lập với tỷ lệ ký quỹ duy trì 0,5%:
- Long: Giá thanh lý ≈ Giá vào × (1 − 1/Đòn bẩy + 0,5%)
- Short: Giá thanh lý ≈ Giá vào × (1 + 1/Đòn bẩy − 0,5%)
Bảng dưới lấy giá vào 80.000 USDT, cắt lỗ cách 1% (Long cắt ở 79.200, Short cắt ở 80.800):
| Đòn bẩy | Thanh lý Long | Thanh lý Short | Cách giá vào | Chạm cắt lỗ 1% trước? |
|---|---|---|---|---|
| 5x | 64.400 | 95.600 | 19,5% | Có |
| 10x | 72.400 | 87.600 | 9,5% | Có |
| 20x | 76.400 | 83.600 | 4,5% | Có |
| 50x | 78.800 | 81.200 | 1,5% | Có, nhưng chỉ cách 0,5% |
| 100x | 79.600 | 80.400 | 0,5% | Không, bị thanh lý trước |
Ở 100x, lệnh Long bị thanh lý ở 79.600 trước khi giá kịp chạm cắt lỗ 79.200. Lúc đó bạn mất toàn bộ ký quỹ của lệnh thay vì mất đúng phần đã tính. Mỗi nền tảng có bậc ký quỹ và cách tính riêng, nên đây là ước tính; bạn kiểm lại bằng công cụ tính giá thanh lý và trên nền tảng mình dùng.
Phí giao dịch và funding khác nhau theo chiều lệnh không?
Phí giao dịch tính như nhau cho Long và Short, còn funding thì có chiều: funding dương thì Long trả Short, funding âm thì Short trả Long. Các sàn thường tính funding mỗi 8 giờ, trên giá trị vị thế đang mở.
Ví dụ với vị thế 909,50 USDT và funding giả định 0,01% mỗi kỳ:
- Mỗi kỳ 8 giờ: 909,50 × 0,01% ≈ 0,091 USDT.
- Mỗi ngày (3 kỳ): ≈ 0,27 USDT, Long trả nếu funding dương, Short nhận.
Số nhỏ, nhưng funding đổi theo thị trường và có giai đoạn cao gấp nhiều lần mức ví dụ. Nếu bạn giữ lệnh qua nhiều ngày, funding thành một khoản chi phí thật cần đưa vào kế hoạch. Mức funding hiện tại nằm ở dashboard dữ liệu, cơ chế chi tiết ở bài funding rate là gì. Phần phí vào và ra (maker, taker) bạn ước tính trước bằng công cụ tính phí giao dịch.
Short có phải là đánh xuống bất chấp?
Không. Short chỉ là chọn chiều giá giảm, và nó chịu đúng kỷ luật như Long: có cắt lỗ, có khối lượng tính trước. Về lý thuyết, giá có thể tăng không giới hạn, nên khoản lỗ của người Short không có trần nếu không có cơ chế dừng (Short (finance), truy cập 25/10/2026). Trên hợp đồng vĩnh cửu ký quỹ cô lập, thanh lý giới hạn khoản mất ở mức ký quỹ của lệnh, nhưng mất trọn ký quỹ vẫn là kịch bản tệ nhất chứ không phải kế hoạch.
Ba hiểu lầm mình hay gặp:
- “Thị trường đang giảm nên Short lúc nào cũng được”: giá giảm mạnh thường có nhịp hồi nhanh, và Short sát đáy với cắt lỗ quá chặt dễ bị quét.
- “Short ngược xu hướng cho ăn đỉnh”: đây thường là vào lệnh vì sợ lỡ cơ hội, đúng kiểu lỗi năm đầu của mình. Giờ mình dùng Baseline (WMA20) để lọc xu hướng trước khi chọn chiều, xem trên bảng RSI và Baseline đa khung.
- “Short rủi ro hơn Long nên cắt lỗ xa hơn”: khoảng cắt lỗ đặt theo cấu trúc giá, không theo chiều lệnh.
Tính khối lượng lệnh Long/Short theo rủi ro 1% như thế nào?
Khối lượng vị thế bằng số tiền chấp nhận mất chia cho khoảng cắt lỗ cộng phí vào và phí ra, áp dụng giống nhau cho Long và Short. Công thức công cụ của mình dùng:
Khối lượng (USDT) = (Vốn × % rủi ro) ÷ (Khoảng cắt lỗ % + Phí vào % + Phí ra %)
Phí ra tính trên giá cắt lỗ, tức bằng phí % × (Giá cắt lỗ ÷ Giá vào). Ví dụ vốn 1.000 USDT, rủi ro 1% là 10 USDT, BTC vào ở 80.000, cắt lỗ cách 1%, phí 0,05% mỗi chiều, đòn bẩy 10x:
| Chiều | Giá cắt lỗ | Khối lượng vị thế | Số lượng BTC | Ký quỹ 10x | Mất khi chạm cắt lỗ |
|---|---|---|---|---|---|
| Long | 79.200 | 909,50 USDT | ≈ 0,0114 | 90,95 USDT | 10,00 USDT |
| Short | 80.800 | 908,68 USDT | ≈ 0,0114 | 90,87 USDT | 10,00 USDT |
Hai chiều gần như trùng khớp. Short nhỏ hơn khoảng 0,8 USDT vì cắt lỗ nằm phía trên, nên phí ra tính trên giá cao hơn một chút. Điều quan trọng là cả hai đều mất đúng 10 USDT kể cả phí nếu sai.
Quy tắc này là bước ngoặt của mình: thôi hỏi “lệnh này lời bao nhiêu”, bắt đầu hỏi “nếu sai thì mất bao nhiêu”. Mỗi lệnh, dù Long hay Short, chỉ được mất tối đa 1% tài khoản, và cắt lỗ phải đặt trước khi tính khối lượng. Cách chọn điểm cắt lỗ theo cấu trúc giá nằm ở bài stop loss là gì.
Dùng công cụ
Trước khi bấm Long hay Short, bạn mở công cụ tính khối lượng lệnh, chọn chiều, nhập vốn, giá vào, giá cắt lỗ, đòn bẩy và phí. Công cụ trả về khối lượng, ký quỹ, giá thanh lý ước tính và cảnh báo nếu thanh lý nằm trước cắt lỗ. Muốn xem lãi lỗ ở một giá ra cụ thể, dùng công cụ tính PnL và ROE.
Nội dung chỉ để tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch phái sinh có rủi ro mất toàn bộ vốn ký quỹ.
Câu hỏi thường gặp
Trên thị trường spot có Short được không?
Mua spot chỉ là Long: bạn sở hữu coin và lời khi giá tăng. Muốn Short, bạn cần sản phẩm phái sinh như hợp đồng tương lai, hợp đồng vĩnh cửu, hoặc vay coin để bán (ký quỹ margin).
Mở Long và Short cùng lúc trên một coin để làm gì?
Hai vị thế bằng nhau gần như triệt tiêu lãi lỗ theo giá, thường gọi là phòng hộ (hedge). Bạn vẫn trả phí vào và ra cho cả hai lệnh, nên giữ cả hai mà không có kế hoạch đóng bên nào thì chỉ tốn phí.
Tỷ lệ Long/Short (long/short ratio) là gì?
Đây là tỷ lệ số tài khoản hoặc khối lượng đang giữ Long so với Short trên một nền tảng, mỗi nơi định nghĩa và đo một kiểu. Một tỷ lệ đơn lẻ không cho biết giá sẽ đi đâu; nó chỉ cho biết phía nào đang đông người.
Vào lệnh Long/Short bằng lệnh giới hạn hay lệnh thị trường thì khác gì?
Lệnh thị trường khớp ngay và thường chịu phí taker cao hơn; lệnh giới hạn chờ đúng giá và thường được phí maker thấp hơn nhưng có thể không khớp. Khác biệt phí này cộng dồn rất nhanh nếu bạn giao dịch nhiều lệnh mỗi tháng.
Giao dịch phái sinh có rủi ro mất toàn bộ ký quỹ. Xem miễn trừ trách nhiệm.