Open interest là gì? Cách đọc OI cùng giá và funding
| Cặp | Giá | 24h | Funding (8h) | Funding năm hóa | Open interest |
|---|---|---|---|---|---|
| BTC | - | - | - | - | - |
| ETH | - | - | - | - | - |
| SOL | - | - | - | - | - |
Nguồn: API công khai Binance (dự phòng OKX). Funding năm hóa = funding 8h × 3 × 365. Xem dashboard đầy đủ.
Open interest (OI, khối lượng mở) là tổng số hợp đồng phái sinh đang mở, tức là đã được mở ra nhưng chưa bị đóng hay tất toán. Với hợp đồng vĩnh cửu BTC, OI cho biết có bao nhiêu BTC (hoặc bao nhiêu USDT) đang nằm trong các vị thế đòn bẩy tại một thời điểm. Bài này đi theo thứ tự: OI là gì, OI khác volume ra sao, OI tăng giảm nghĩa là gì, 4 kịch bản OI và giá, OI với thanh lý dây chuyền, cách đọc OI cùng funding rate, và giới hạn của chỉ số này. Kết luận ngắn: OI đo lượng đòn bẩy đang mở, không đo hướng giá, nên chỉ có ích khi đọc cùng giá và funding.
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên gọi | Open interest, OI, khối lượng mở, hợp đồng mở |
| Đo cái gì | Tổng khối lượng hợp đồng phái sinh chưa đóng |
| Đơn vị | Số coin (ví dụ 10.000 BTC) hoặc giá trị USD/USDT |
| Có ở đâu | Hợp đồng tương lai, hợp đồng vĩnh cửu, quyền chọn; không có ở spot |
| Không cho biết | Phe Long hay phe Short đông hơn, giá sẽ lên hay xuống |
Open interest là gì?
Open interest là tổng số hợp đồng phái sinh chưa được tất toán, theo định nghĩa của Wikipedia (“the total number of outstanding derivative contracts that have not been settled”, truy cập 25/10/2026). Mỗi hợp đồng luôn có hai bên: một người mở Long và một người mở Short với cùng khối lượng. OI chỉ đếm một lần cho cặp đó.
Ví dụ: bạn mở Long 1 BTC trên hợp đồng vĩnh cửu BTC/USDT, một người khác mở Short 1 BTC khớp với bạn. OI tăng thêm 1 BTC (80.000 USDT ở giá 80.000), không phải 2 BTC.
Open interest khác volume thế nào?
Volume đếm tổng khối lượng đã khớp trong một khoảng thời gian, còn open interest đếm khối lượng vị thế còn mở ở một thời điểm. Volume luôn cộng dồn theo từng giao dịch; OI có thể đứng yên hoặc giảm dù volume rất lớn.
| Volume (khối lượng giao dịch) | Open interest (khối lượng mở) | |
|---|---|---|
| Đo | Lượng đã khớp lệnh | Lượng vị thế chưa đóng |
| Thời gian | Một khoảng (24 giờ, 1 nến) | Một thời điểm |
| Đóng lệnh làm gì | Vẫn cộng thêm vào volume | Có thể làm OI giảm |
| Trả lời câu hỏi | Thị trường sôi động tới đâu? | Có bao nhiêu đòn bẩy đang nằm trên bàn? |
Dưới đây là 4 giao dịch giả lập trên hợp đồng BTC/USDT, giá 80.000 USDT, để thấy hai con số tách nhau thế nào:
| Bước | Giao dịch | Volume cộng thêm | OI sau giao dịch |
|---|---|---|---|
| 1 | An mở Long 1 BTC, Bình mở Short 1 BTC | 1 BTC | 1 BTC |
| 2 | Chi mở Long 0,5 BTC, An đóng 0,5 BTC Long | 0,5 BTC | 1 BTC (đổi tay, không đổi) |
| 3 | Bình đóng 0,5 BTC Short, Chi đóng 0,5 BTC Long | 0,5 BTC | 0,5 BTC |
| 4 | Dũng mở Short 2 BTC, Em mở Long 2 BTC | 2 BTC | 2,5 BTC |
Sau 4 bước, volume là 4 BTC (320.000 USDT), còn OI là 2,5 BTC (200.000 USDT).
OI tăng hay giảm nghĩa là gì?
OI tăng khi cả hai bên khớp lệnh đều mở vị thế mới, OI giảm khi cả hai bên đều đóng vị thế, và OI không đổi khi một bên mở mới còn bên kia đóng vị thế cũ. Ba quy tắc này áp dụng cho mọi hợp đồng phái sinh:
- Mới + mới: OI tăng, có thêm đòn bẩy vào thị trường.
- Mới + đóng: OI không đổi, vị thế chỉ chuyển từ người này sang người khác.
- Đóng + đóng: OI giảm, đòn bẩy rời thị trường (gồm cả đóng tự nguyện, cắt lỗ và bị thanh lý).
OI tính bằng USD bị giá kéo theo
OI tính bằng USD thay đổi theo giá ngay cả khi không có vị thế mới nào. Giả sử OI của BTC là 10.000 BTC ở giá 80.000 USDT, tức 800 triệu USDT. Giá lên 84.000 USDT (+5%) mà không ai mở thêm, OI tính bằng USD thành 840 triệu USDT, cũng +5%. Vì vậy bạn so mức tăng của OI với mức tăng của giá: OI tăng 12% khi giá tăng 5% mới cho thấy có vị thế mới. Dashboard RonOnCrypto hiện OI theo giá trị USD, nên phép so sánh này cần khi đọc số.
4 kịch bản OI và giá
Có 4 tổ hợp cơ bản giữa chiều của giá và chiều của OI, mỗi tổ hợp gợi ý một kiểu dòng tiền khác nhau. Đây là cách đọc phổ biến, không phải tín hiệu vào lệnh; cùng một tổ hợp có thể có nhiều nguyên nhân.
| Giá | OI | Cách đọc thường gặp | Điều cần để ý |
|---|---|---|---|
| Tăng | Tăng | Vị thế mới mở theo chiều tăng, tiền mới vào cùng xu hướng | Đòn bẩy dồn thêm; nếu funding dương cao, phe Long đang đông |
| Tăng | Giảm | Phe Short đóng lệnh hoặc bị thanh lý (short covering), phe Long chốt lời | Đà tăng thiếu vị thế mới đỡ phía sau |
| Giảm | Tăng | Vị thế Short mới mở mạnh, hoặc Long bắt đáy bằng đòn bẩy | Áp lực bán có thêm đòn bẩy; một bên sẽ phải đóng sau |
| Giảm | Giảm | Phe Long cắt lỗ hoặc bị thanh lý, đòn bẩy được xả ra | Áp lực bán từ đòn bẩy vơi dần khi OI giảm sâu |
OI tăng mạnh khi giá đi ngang
OI tăng mạnh trong khi giá đi ngang cho thấy đòn bẩy đang dồn lại ở cả hai phía, và thị trường dễ có một nhịp biến động mạnh khi giá thoát khỏi vùng đi ngang. Càng nhiều vị thế đòn bẩy mở trong một vùng giá hẹp, càng nhiều mức cắt lỗ và giá thanh lý nằm sát trên và dưới vùng đó. OI không cho biết giá sẽ thoát lên hay xuống, chỉ cho biết khi giá đi sẽ có nhiều vị thế buộc phải đóng.
OI và thanh lý dây chuyền
Thanh lý dây chuyền xảy ra khi giá chạm mức thanh lý của một nhóm vị thế, lệnh thanh lý đẩy giá đi tiếp, và giá lại chạm mức thanh lý của nhóm kế tiếp. OI cao làm chuỗi này dài hơn, vì có nhiều vị thế đòn bẩy hơn để bị cuốn theo.
Ví dụ: một vị thế Long BTC đòn bẩy 10x, ký quỹ riêng (isolated), giá vào 80.000 USDT, ký quỹ duy trì 0,5%. Giá thanh lý xấp xỉ 80.000 × (1 − 1/10 + 0,005) = 72.400 USDT, tức chỉ cần giá giảm khoảng 9,5%. Vị thế 20x có giá thanh lý quanh 76.400 USDT, chỉ cách giá vào khoảng 4,5%. Khi giá về vùng 76.000, các vị thế 20x bị đóng bằng lệnh bán, kéo giá tiếp về vùng của các vị thế 10x. Sau chuỗi đó, OI thường giảm mạnh trong thời gian ngắn.
Công thức thật ở từng sàn có thêm phí và bậc ký quỹ, nên bạn kiểm số của chính mình bằng công cụ tính giá thanh lý. Quy tắc của mình là mỗi lệnh mất tối đa 1% tài khoản, với cắt lỗ đặt trước và khối lượng tính trước khi bấm lệnh, nên cắt lỗ luôn nằm xa giá thanh lý. Cách đặt cắt lỗ chi tiết có trong bài stop loss là gì.
Đọc OI cùng funding rate
Funding rate cho biết đám đông đang nghiêng về Long hay Short, còn OI cho biết lượng đòn bẩy đứng sau sự nghiêng đó; đọc hai số cùng nhau rõ hơn đọc riêng từng số. Funding dương nghĩa là bên Long trả bên Short, các sàn thường thu mỗi 8 giờ.
- OI tăng + funding dương cao: nhiều vị thế Long đòn bẩy mới, phía Long đông và đang trả phí để giữ vị thế. Nếu giá giảm, nhóm Long này là nhóm bị thanh lý trước.
- OI tăng + funding âm: vị thế Short đang dồn và trả phí cho Long. Một nhịp tăng nhanh có thể buộc Short đóng hàng loạt.
- OI giảm + funding về gần 0: đòn bẩy rời thị trường, sự lệch giữa hai phe giảm dần.
Chi phí funding cho một vị thế, funding năm hóa và bảng 4 trường hợp đọc funding cùng OI và giá có trong bài funding rate là gì.
Giới hạn của open interest
Open interest có 4 giới hạn chính: không cho biết hướng, khác nhau giữa các nguồn, bị giá kéo khi tính bằng USD, và chỉ là ảnh chụp một thời điểm.
- Không có hướng. Mỗi hợp đồng có một Long và một Short, nên OI tăng không có nghĩa là “phe Long đang mạnh”.
- Khác nguồn, khác số. OI của một sàn khác với OI cộng nhiều sàn. Dashboard RonOnCrypto lấy OI từ API công khai của một sàn lớn (nguồn ghi ngay dưới bảng), không phải tổng toàn thị trường.
- Hiệu ứng giá. OI tính bằng USD tăng 5% khi giá BTC tăng 5% dù không có vị thế mới.
- Một thời điểm. Một con số OI đứng riêng không nói lên gì. Bạn cần so với chính nó ở thời điểm trước: ghi lại số ở hai thời điểm, hoặc xem biểu đồ OI theo thời gian trên một trang biểu đồ phái sinh.
Vì những giới hạn này, mình xem OI như một chỉ số về mức độ đông đúc của đòn bẩy, không phải chỉ báo vào lệnh. Hướng và động lượng mình đọc bằng RSI và đường Baseline (WMA20) trên bảng RSI + Baseline đa khung.
Dùng công cụ: xem OI trực tiếp trên dashboard
Bảng OI trực tiếp trên trang này và dashboard dữ liệu hiện open interest (giá trị USD), giá, thay đổi 24 giờ và funding rate (bảng trên trang này có BTC, ETH, SOL; dashboard có thêm BNB, XRP), lấy trực tiếp từ API công khai mỗi lần tải trang. Cách dùng gợi ý: ghi lại OI của BTC ở hai thời điểm, so mức thay đổi OI với mức thay đổi giá, rồi nhìn funding để biết phía nào đang đông. Trước khi vào bất kỳ lệnh nào, tính khối lượng theo rủi ro 1% bằng công cụ tính khối lượng lệnh và kiểm giá thanh lý bằng công cụ tính giá thanh lý.
Nội dung chỉ để tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch phái sinh có đòn bẩy có rủi ro mất toàn bộ vốn ký quỹ.
Câu hỏi thường gặp
Open interest có tính giao dịch spot không?
Không. Open interest chỉ có ở thị trường phái sinh như hợp đồng tương lai, hợp đồng vĩnh cửu và quyền chọn. Mua bán spot là trao đổi tài sản ngay, không để lại hợp đồng nào đang mở.
OI có cho biết bên Long hay bên Short đông hơn không?
Không. Mỗi hợp đồng đang mở luôn có một bên Long và một bên Short với cùng khối lượng. Muốn biết đám đông nghiêng về đâu, bạn xem thêm funding rate hoặc tỷ lệ tài khoản Long/Short do sàn công bố.
Vì sao mỗi trang dữ liệu hiện một con số OI khác nhau?
Các trang khác nhau ở bốn điểm: lấy OI của một sàn hay cộng nhiều sàn, tính bằng coin hay bằng USD, gộp hay tách hợp đồng USDT và hợp đồng coin-margined, và thời điểm cập nhật. So sánh OI chỉ đúng khi cùng nguồn và cùng đơn vị.
OI cao kỷ lục có nghĩa là giá sắp đảo chiều không?
Không nhất thiết. OI cao kỷ lục chỉ cho biết lượng đòn bẩy đang mở lớn hơn mọi thời điểm trước, nên biến động mạnh dễ xảy ra hơn, nhưng không cho biết hướng. Giá có thể tiếp tục đi cùng xu hướng trong khi OI vẫn tăng.
Giao dịch phái sinh có rủi ro mất toàn bộ ký quỹ. Xem miễn trừ trách nhiệm.